STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2007 | Tuzos Pachuca | CD Cuautla | - | Cho thuê |
29-06-2008 | CD Cuautla | Tuzos Pachuca | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2008 | Tuzos Pachuca | Universidad del Fútbol | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Universidad del Fútbol | Pachuca U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Pachuca U19 | Tampico Madero | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Tampico Madero | Pachuca U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Pachuca U19 | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Pachuca | FC Porto | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2019 | FC Porto | Atletico Madrid | - | Ký hợp đồng |
06-07-2022 | Atletico Madrid | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
01-01-2025 | Houston Dynamo | Toluca | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 15-03-2025 03:00 | Puebla | ![]() ![]() | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-03-2025 23:00 | Toluca | ![]() ![]() | Necaxa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 01-03-2025 23:00 | Club America | ![]() ![]() | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 27-02-2025 03:00 | Toluca | ![]() ![]() | Queretaro FC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-02-2025 23:00 | FC Juarez | ![]() ![]() | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-02-2025 03:10 | Toluca | ![]() ![]() | Chivas Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 09-02-2025 01:00 | Club Leon | ![]() ![]() | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 02-02-2025 03:15 | Toluca | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-01-2025 03:05 | Pumas U.N.A.M. | ![]() ![]() | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 23:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
US Open Cup Winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
Champions League participant | 9 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
Gold Cup participant | 2 | 21 15 |
Spanish champion | 1 | 20/21 |
Portuguese Super Cup winner | 2 | 19 14 |
Portuguese champion | 1 | 17/18 |
Confederations Cup participant | 2 | 17 13 |
Copa América participant | 1 | 16 |
Europa League participant | 2 | 15/16 13/14 |
Gold Cup Winner | 1 | 15 |
Olympic champion | 1 | 12 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |