Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
32af655d089e69ae83e2b6895143609d.webp
Cầu thủ:
Noelle Maritz
Quốc tịch:
Thụy Sỹ
b075aa838acdaa0ceb185771cadff5c9.webp
Cân nặng:
60 Kg
Chiều cao:
165 cm
Tuổi:
30  (1995-12-23)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
95,000
Hiệu suất cầu thủ:
DR
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
20-05-2013FC Zurich Frauen (w)VfL Wolfsburg (w)-Chuyển nhượng tự do
31-08-2020VfL Wolfsburg (w)Arsenal (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA WNL04-04-2025 18:00Switzerland Women
team-home
0-2
team-away
France Women00000
Hạng Nhất nữ Anh30-03-2025 13:00Liverpool (w)
team-home
1-2
team-away
Aston Villa (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh16-03-2025 14:00Crystal Palace (w)
team-home
3-1
team-away
Aston Villa (w)00010
Cúp FA Anh, Nữ09-03-2025 12:30Manchester City (w)
team-home
2-0
team-away
Aston Villa (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh02-03-2025 14:00Aston Villa (w)
team-home
0-2
team-away
Everton FC (w)00000
UEFA WNL25-02-2025 17:00Norway Women
team-home
2-1
team-away
Switzerland Women00000
UEFA WNL21-02-2025 18:00Switzerland Women
team-home
0-0
team-away
Iceland (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh16-02-2025 15:00Leicester City (w)
team-home
3-0
team-away
Aston Villa (w)00000
Cúp FA Anh, Nữ08-02-2025 12:00Aston Villa (w)
team-home
3-2
team-away
Brighton H.A. (w)00000
Hạng Nhất nữ Anh02-02-2025 14:30Aston Villa (w)
team-home
0-1
team-away
Chelsea FC (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
FA Women's League Cup winner1
22/23
Women's Super League runner-up1
21/22
Frauen Bundesliga winner5
19/20
18/19
17/18
16/17
13/14
DFB Pokal Women winner6
19/20
18/19
17/18
16/17
15/16
14/15
UEFA Women's Champions League runner-up2
17/18
15/16
Cyprus Women's Cup winner1
17
Frauen Bundesliga runner-up2
15/16
14/15
UEFA Women's Champions League winner1
13/14
Super League Women winner1
12/13
Schweizer Pokal Frauen winner1
12/13

Hồ sơ cầu thủ Noelle Maritz - Kèo nhà cái

Hot Leagues