STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | FC Ashdod U19 | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
06-09-2016 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
09-08-2022 | Beitar Jerusalem | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
11-01-2023 | Maccabi Netanya | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Ashdod MS | Free player | - | Giải phóng |
23-11-2024 | Free player | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-02-2025 16:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2025 15:30 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-12-2024 18:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 05-12-2024 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 30-11-2024 16:00 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 30-03-2024 16:30 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 13-01-2024 16:00 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-01-2024 18:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2024 18:00 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Israeli champion | 2 | 17/18 16/17 |
Israel Super Cup Winner | 1 | 17/18 |
Europa League participant | 2 | 17/18 16/17 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |