STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Al Hilal U23 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
20-01-2018 | Al Hilal | Villarreal CF | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Villarreal CF | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-04-2025 18:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 18:15 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | China | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-03-2025 19:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 20:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-03-2025 19:00 | Al-Fayha | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 16:00 | Pakhtakor | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-02-2025 19:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al-Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-02-2025 15:30 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al Kholood | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-02-2025 18:15 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 21/22 18/19 |
Saudi Arabian champion | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 |
Saudi Cup Winner | 5 | 23/24 22/23 19/20 16/17 14/15 |
AFC Champions League participant | 11 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 22 20 |
Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Olympics participant | 1 | 21 |
AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
Crown Prince Cup Winner | 3 | 15/16 12/13 11/12 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |