STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Antofagasta U19 | CSD Antofagasta | - | Ký hợp đồng |
07-01-2018 | CSD Antofagasta | Audax Italiano | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Audax Italiano | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Coquimbo Unido | CD Copiapo S.A. | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | CD Copiapo S.A. | Deportes Limache | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Deportes Limache | San Luis Quillota | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 27-01-2025 23:00 | San Luis Quillota | ![]() ![]() | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 02-03-2024 21:00 | Deportes Temuco | ![]() ![]() | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 26-11-2023 23:30 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 12-11-2023 23:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-09-2023 20:30 | Huachipato | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 24-09-2023 18:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 06-08-2023 21:30 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-07-2023 19:00 | Palestino | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-07-2023 16:30 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 22-06-2023 23:00 | Cobresal | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu