STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | SV Waldhof Mannheim Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Ký hợp đồng |
04-07-2019 | TSG Hoffenheim (Youth) | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
04-07-2020 | Eintracht Braunschweig | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2021 | TSG Hoffenheim (Youth) | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | KV Oostende | Free player | - | Giải phóng |
06-10-2024 | Free player | Septemvri Sofia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Algeria | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 13:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 19-11-2024 16:00 | Guinea Bissau | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 16:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 19:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 13:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 10-06-2024 19:00 | Guinea | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 07-06-2024 13:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Somalia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | KV Oostende | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 14-04-2024 17:15 | Patro Eisden | ![]() ![]() | KV Oostende | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Promotion to 2nd league | 1 | 19/20 |
Champions League participant | 1 | 18/19 |
German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 17/18 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 16 |
Euro Under-17 participant | 1 | 16 |