STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-08-2016 | NK Podravina Ludbreg | NK Koprivnica | - | Ký hợp đồng |
06-07-2017 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | - | Ký hợp đồng |
09-08-2018 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo Koprivnica U17 | - | Ký hợp đồng |
17-01-2022 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-03-2025 16:30 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-02-2025 14:00 | HNK Sibenik | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-12-2024 14:00 | Rijeka | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-11-2024 17:00 | Istra 1961 Pula | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 26-05-2024 13:00 | Rijeka | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 18-05-2024 17:10 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 26-04-2024 16:00 | Istra 1961 Pula | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 12-04-2024 15:00 | Rudes | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-02-2024 16:00 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Istra 1961 Pula | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 11-02-2024 14:00 | Hajduk Split | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu