STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-09-2012 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | - | Ký hợp đồng |
22-08-2013 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | - | Ký hợp đồng |
21-08-2014 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
09-08-2021 | Dinamo Zagreb U18 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 29-03-2025 17:45 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-03-2025 16:30 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-03-2025 16:30 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 23-02-2025 16:30 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Istra 1961 Pula | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-02-2025 14:00 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-02-2025 16:45 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-12-2024 14:00 | Rijeka | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 13-12-2024 17:00 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | HNK Gorica | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 06-12-2024 17:00 | Dinamo Zagreb | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 30-11-2024 14:00 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | ZNK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu