STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | ASV Zirndorf Jugend | 1.SC Feucht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | 1.SC Feucht Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
19-08-2015 | Greuther Furth U17 | Bayern Munchen U17 | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Bayern Munchen (Youth) | 1. FC Nürnberg | 0.15M € | Cho thuê |
29-06-2019 | 1. FC Nürnberg | Bayern Munchen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2020 | Bayern Munchen (Youth) | SpVgg Greuther Fürth | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
09-02-2023 | SpVgg Greuther Fürth | Los Angeles FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 03-04-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 00:30 | Sporting Kansas City | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 19:50 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 03:00 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 22-02-2025 21:55 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2025 03:00 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
US Open Cup Winner | 1 | 23/24 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
German Super Cup winner | 1 | 17/18 |
German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 16/17 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 16 |