STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Universidad de Concepcion U19 | Deportes Concepción | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Deportes Concepción | Universidad de Chile | - | Ký hợp đồng |
05-07-2017 | Universidad de Chile | Audax Italiano | - | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Audax Italiano | Union La Calera | - | Ký hợp đồng |
03-03-2021 | Union La Calera | Univ Catolica | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Univ Catolica | Nublense | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Nublense | Univ Catolica | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2024 | Univ Catolica | Cobreloa | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2024 | Cobreloa | O.Higgins | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 05-04-2025 19:30 | O.Higgins | ![]() ![]() | Deportes Temuco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 29-03-2025 21:00 | O.Higgins | ![]() ![]() | Deportes Limache | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Chile | 21-03-2025 21:00 | Huachipato | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 09-03-2025 21:00 | O.Higgins | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-03-2025 23:30 | Union La Calera | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 24-02-2025 23:00 | Colo Colo | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 21:00 | O.Higgins | ![]() ![]() | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 09-02-2025 21:30 | O.Higgins | ![]() ![]() | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 01-02-2025 21:00 | Deportes Temuco | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean champion | 2 | 21 17 |
Chilean Super Cup Winner | 2 | 20/21 19/20 |