STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2014 | Bahrain Club | East Riffa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | East Riffa | Al Hidd | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | Al Hidd | Al-Riffa SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | Al-Riffa | Manama Club | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2025 14:00 | Al Khaldiya | ![]() ![]() | Tractor S.C. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 28-12-2024 14:30 | Bahrain | ![]() ![]() | Yemen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 25-12-2024 17:30 | Bahrain | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 22-12-2024 17:30 | Bahrain | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu