STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Cagliari Youth | Cagliari U19 | - | Ký hợp đồng |
26-07-2007 | Cagliari U19 | Manfredonia | - | Cho thuê |
29-06-2008 | Manfredonia | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2009 | Cagliari | Ternana | - | Cho thuê |
29-06-2009 | Ternana | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2009 | Cagliari | Cremonese | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Cremonese | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2010 | Cagliari | Foggia | 0.207M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2011 | Foggia | Cagliari | Unknown | Ký hợp đồng |
03-01-2012 | Cagliari | Latina Calcio U20 | 0.0005M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2013 | Latina Calcio U20 | Modena | Unknown | Ký hợp đồng |
02-07-2014 | Modena | Monza | Unknown | Ký hợp đồng |
21-12-2014 | Monza | Free player | - | Giải phóng |
10-01-2015 | Free player | Juve Stabia | Free | Ký hợp đồng |
27-07-2015 | Juve Stabia | Siena FC | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Siena FC | Pordenone FC | - | Ký hợp đồng |
08-09-2020 | Pordenone FC | Perugia | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2022 | Perugia | Pordenone FC | - | Ký hợp đồng |
17-07-2023 | Pordenone FC | Mantova | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie B Italia | 05-04-2025 13:00 | Brescia | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 29-03-2025 14:00 | Mantova | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 08-03-2025 14:00 | Mantova | ![]() ![]() | Juve Stabia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 01-03-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 22-02-2025 14:00 | Mantova | ![]() ![]() | Bari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 16-02-2025 14:00 | Palermo | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 08-02-2025 14:00 | Mantova | ![]() ![]() | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 01-02-2025 16:15 | Modena | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 25-01-2025 16:15 | Mantova | ![]() ![]() | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 18-01-2025 14:00 | Cittadella | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italienischer Drittligameister (A) | 1 | 23/24 |
Italienischer Drittligameister (B) | 2 | 20/21 18/19 |
Supercoppa Serie C winner | 1 | 18/19 |
Promotion to 2nd league | 1 | 12/13 |
Italian cup winner (Serie C) | 1 | 12/13 |