STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Lucchese Primavera | Lucchese | - | Ký hợp đồng |
30-06-2003 | Lucchese | Juventus U20 | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2005 | Juventus U20 | Avellino | - | Cho thuê |
29-06-2006 | Avellino | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2006 | Juventus | Siena FC | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2006 | Siena FC | Genoa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2007 | Genoa | Bari | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | Bari | Atalanta | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2020 | Atalanta | Genoa | 0.0001M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Genoa | Free player | - | Giải phóng |
04-09-2022 | Free player | SudTirol | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie B Italia | 29-03-2025 14:00 | Mantova | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 09-03-2025 16:15 | Cittadella | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 23-02-2025 14:00 | Brescia | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 30-11-2024 14:00 | SudTirol | ![]() ![]() | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 24-11-2024 14:00 | Spezia | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 09-11-2024 14:00 | SudTirol | ![]() ![]() | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 03-11-2024 14:00 | Cesena | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 30-10-2024 18:30 | SudTirol | ![]() ![]() | Frosinone | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 27-10-2024 14:00 | Catanzaro | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 19-10-2024 13:00 | SudTirol | ![]() ![]() | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 19/20 04/05 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Promotion to 1st league | 2 | 08/09 06/07 |
Italian Serie B champion | 1 | 08/09 |
European Under-19 participant | 1 | 05 |