STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Fulham U18 | Colchester United | - | Ký hợp đồng |
30-11-2005 | Colchester United | Staines Town FC | - | Cho thuê |
31-12-2005 | Staines Town FC | Colchester United | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2006 | Colchester United | Enfield Town | - | Cho thuê |
28-02-2006 | Enfield Town | Colchester United | - | Kết thúc cho thuê |
31-10-2006 | Colchester United | Yeading FC (- 2007) | - | Cho thuê |
30-11-2006 | Yeading FC (- 2007) | Colchester United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Colchester United | Dagenham Redbridge | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Dagenham Redbridge | Barnet | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Barnet | Bromley | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Bromley | Ebbsfleet United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Aldershot Town | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | AFC Fylde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Solihull Moors | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Eastleigh | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 01-03-2025 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:10 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-02-2025 19:45 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 01-02-2025 15:00 | Halifax Town | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Braintree Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu