STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Celtic U20 | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2006 | Celtic FC | Greenock Morton | - | Cho thuê |
30-04-2007 | Greenock Morton | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2008 | Celtic FC | Hamilton Academical | - | Cho thuê |
30-04-2009 | Hamilton Academical | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2010 | Celtic FC | Saint Mirren | - | Cho thuê |
30-04-2011 | Saint Mirren | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Celtic FC | Saint Mirren | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Saint Mirren | Dundee | - | Ký hợp đồng |
20-02-2023 | Dundee | Dunfermline Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Dunfermline Athletic | Dundee | - | Kết thúc cho thuê |
23-07-2023 | Dundee | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Cove Rangers | Annan Athletic FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Montrose | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-03-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-02-2025 15:00 | Cove Rangers | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-02-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-02-2025 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish league cup winner | 1 | 12/13 |
Europa League participant | 1 | 09/10 |
Champions League participant | 1 | 08/09 |
Scottish champion | 1 | 07/08 |