STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | UFB Jabac i Terrassa Youth | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
15-07-2023 | FC Barcelona | Inter Miami CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 03-04-2025 03:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 23:10 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 14-03-2025 00:00 | Cavalier FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 20:00 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 07-03-2025 01:00 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Cavalier FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 03-03-2025 00:00 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 01:00 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 01:00 | Sporting Kansas City | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Leagues Cup Winner | 1 | 23 |
Spanish champion | 9 | 22/23 18/19 17/18 15/16 14/15 12/13 10/11 09/10 08/09 |
Spanish Super Cup winner | 7 | 22/23 18/19 16/17 13/14 11/12 10/11 09/10 |
Champions League participant | 15 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 08/09 |
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
World Cup participant | 4 | 22 18 14 10 |
Euro participant | 3 | 21 16 12 |
Spanish cup winner | 7 | 20/21 17/18 16/17 15/16 14/15 11/12 08/09 |
Player of the Tournament | 1 | 20/21 |
FIFA Club World Cup winner | 3 | 16 12 10 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 16 12 10 |
UEFA Supercup Winner | 3 | 15/16 11/12 09/10 |
Champions League Winner | 3 | 14/15 10/11 08/09 |
Confederations Cup participant | 2 | 13 09 |
Confederations Cup runner-up | 1 | 12/13 |
European Champion | 1 | 12 |
World Cup winner | 1 | 10 |