STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Dinamo Tbilisi | WIT Georgia Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | WIT Georgia Tbilisi | Metalurgi Rustavi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Metalurgi Rustavi | Dinamo Batumi | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Dinamo Batumi | Metalurgi Rustavi | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2015 | Metalurgi Rustavi | FC Zestafoni | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Zestafoni | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Samtredia | FC Sioni Bolnisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | FC Sioni Bolnisi | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
24-01-2018 | Lokomotiv Tbilisi | Synot Slovacko | - | Ký hợp đồng |
09-07-2018 | Synot Slovacko | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Rigas Futbola Skola | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Lokomotiv Tbilisi | FC Saburtalo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 17:45 | Başakşehir Futbol Kulübü | ![]() ![]() | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 16:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 18:00 | Partizani Tirana | ![]() ![]() | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | Partizani Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 02-12-2023 15:30 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | Dinamo Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 28-11-2023 13:00 | FC Telavi | ![]() ![]() | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 23-11-2023 15:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | Samgurali Tskh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 11-11-2023 15:00 | Gagra Tbilisi | ![]() ![]() | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 03-11-2023 14:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | ![]() ![]() | Samtredia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 28-10-2023 15:00 | Dila Gori | ![]() ![]() | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Georgian cup winner | 1 | 22/23 |
Top scorer | 1 | 16/17 |