STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | Beitar Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Beitar Tel Aviv | Hapoel Bnei Lod | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Hapoel Bnei Lod | Ironi Nir Ramat HaSharon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Maccabi Netanya | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2014 | Free player | Hapoel Beer Sheva | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Hapoel Haifa | Hapoel Petah Tikva | - | Ký hợp đồng |
28-07-2018 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Hapoel Tel Aviv | Budapest Honved FC | - | Ký hợp đồng |
11-08-2020 | Budapest Honved FC | Hapoel Hadera | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Petah Tikva FC | 0.013M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 08-01-2024 17:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2024 17:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 31-12-2023 17:45 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 27-12-2023 17:45 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 24-12-2023 18:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 19-12-2023 18:00 | Hapoel Tel Aviv | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 16-12-2023 16:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-12-2023 15:30 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 05-12-2023 17:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2023 14:45 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Israeli cup winner | 1 | 23/24 |
Hungarian cup winner | 1 | 19/20 |
Euro Under-17 participant | 1 | 05 |