STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | FK Mladost Apatin | Indjija | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Indjija | Radnicki Sombor | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Radnicki Sombor | Indjija | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Indjija | Radnicki Sombor | Unknown | Ký hợp đồng |
08-07-2012 | Radnicki Sombor | Indjija | Unknown | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Indjija | Charlton Athletic U18 | Unknown | Ký hợp đồng |
23-01-2015 | Charlton Athletic U18 | Indjija | Unknown | Ký hợp đồng |
08-01-2016 | Indjija | OFK Titograd | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | OFK Titograd | Habitpharm Javor | Unknown | Ký hợp đồng |
10-07-2017 | Habitpharm Javor | Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
09-02-2023 | Backa Topola | FK Zeleznicar Pancevo | - | Ký hợp đồng |
12-07-2023 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Zvijezda 09 | - | Ký hợp đồng |
30-07-2024 | FK Zvijezda 09 | Sloven Ruma | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 17-02-2024 12:00 | Posusje | ![]() ![]() | FK Zvijezda 09 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu