STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | OFK Beograd U19 | Dinamo Vranje | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Dinamo Vranje | Wohlen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Wohlen | Grasshopper | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Grasshopper | Wohlen | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Wohlen | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
01-07-2013 | Vaduz | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
02-08-2015 | Haugesund | RC Lens | - | Cho thuê |
29-06-2016 | RC Lens | Haugesund | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Haugesund | RC Lens | - | Ký hợp đồng |
18-07-2018 | RC Lens | Yokohama F. Marinos | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
09-01-2020 | Yokohama F. Marinos | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
31-01-2022 | Tokushima Vortis | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | Free player | Radnicki 1923 Kragujevac | - | Ký hợp đồng |
16-01-2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
18-01-2024 | Backa Topola | Mladost Lucani | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 03-03-2025 17:30 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 26-02-2025 17:05 | Partizan Belgrade | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 23-02-2025 16:00 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | FK Napredak Krusevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 16-02-2025 12:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-02-2025 13:00 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 01-02-2025 13:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-11-2024 17:30 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-11-2024 15:30 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | FK Spartak Zlatibor Voda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 27-10-2024 19:00 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 20-10-2024 15:00 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 1 | 19/20 |
Japanese champion | 1 | 19 |