STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | América FC | ACEC Baraúnas | - | Cho thuê |
30-04-2012 | ACEC Baraúnas | América FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | América FC | ACEC Baraúnas | - | Ký hợp đồng |
31-10-2012 | ACEC Baraúnas | América FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | América FC | AD Confiança | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | AD Confiança | Treze FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Treze FC | Operario Ferroviario PR | - | Ký hợp đồng |
30-04-2014 | Operario Ferroviario PR | AD Confiança | - | Ký hợp đồng |
01-01-2016 | AD Confiança | Ceara | - | Ký hợp đồng |
13-01-2019 | Ceara | Kashiwa Reysol | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2022 | Kashiwa Reysol | Ceara | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-11-2024 21:30 | Guarani SP | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-11-2024 00:45 | Ceara | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 13-11-2024 00:30 | Botafogo SP | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-11-2024 21:30 | Ceara | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-10-2024 20:00 | Ceara | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-10-2024 22:00 | Santos | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2024 20:00 | Ituano SP | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-10-2024 20:00 | Ceara | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-10-2024 00:00 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 27-09-2024 22:00 | Ceara | ![]() ![]() | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 1 | 18/19 |