STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Fluminense U20 | GE Juventus (SC) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | GE Juventus (SC) | Hobro | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Hobro | GE Juventus (SC) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | GE Juventus (SC) | GE Glória (RS) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | GE Glória (RS) | Barra FC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | Barra FC | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
30-08-2019 | Helsingor | Platanias FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Platanias FC | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
18-03-2021 | KS Perparimi Kukesi | Free player | - | Giải phóng |
20-06-2021 | Free player | Kataller Toyama | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Kataller Toyama | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-03-2025 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | Ventforet Kofu | ![]() ![]() | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Ventforet Kofu | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 07-12-2024 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 01-12-2024 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-11-2024 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-11-2024 04:05 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu