STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-01-2016 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
11-02-2016 | Vojvodina Novi Sad | Proleter Novi Sad | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Proleter Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2016 | Vojvodina Novi Sad | Proleter Novi Sad | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Proleter Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2017 | Vojvodina Novi Sad | Macva Sabac | - | Ký hợp đồng |
31-07-2018 | Macva Sabac | Dinamo Vranje | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Dinamo Vranje | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
04-03-2020 | Vojvodina Novi Sad | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Riga FC | FK Vozdovac Beograd | - | Ký hợp đồng |
13-09-2022 | FK Vozdovac Beograd | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Radnicki Nis | Free player | - | Giải phóng |
21-09-2023 | Free player | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
05-02-2024 | Birkirkara FC | Mornar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 31-07-2024 18:45 | Mornar | ![]() ![]() | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 18:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | Mornar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | Dinamo Tbilisi | ![]() ![]() | Mornar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 26-11-2023 13:00 | Naxxar Lions | ![]() ![]() | Birkirkara FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 29-10-2023 14:00 | Balzan FC | ![]() ![]() | Birkirkara FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 21-10-2023 13:00 | Birkirkara FC | ![]() ![]() | Mosta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 23-09-2023 16:00 | Floriana F.C. | ![]() ![]() | Birkirkara FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Latvian champion | 1 | 20 |