STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Ravenna Primavera | Ravenna | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Ravenna | Empoli U20 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2010 | Empoli U20 | Empoli | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Empoli | AC Milan | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2015 | AC Milan | Empoli | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2015 | Empoli | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AC Milan | Empoli | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
27-01-2017 | Empoli | Fiorentina | 1M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Fiorentina | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Empoli | Fiorentina | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
16-08-2018 | Fiorentina | Sampdoria | 2M € | Cho thuê |
29-06-2019 | Sampdoria | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2019 | Fiorentina | Genoa | - | Cho thuê |
21-01-2020 | Genoa | Lecce | - | Cho thuê |
29-08-2020 | Lecce | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2020 | Genoa | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
04-01-2021 | Fiorentina | Spezia | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Spezia | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2023 | Fiorentina | Verona | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Verona | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2025 10:30 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-01-2025 10:30 | Ankaragucu | ![]() ![]() | Erzurum BB | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-01-2025 17:00 | S.Urfaspor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 07-01-2025 10:00 | Ankaragucu | ![]() ![]() | Iskenderunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 04-01-2025 13:00 | Ankaragucu | ![]() ![]() | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-12-2024 16:00 | Corum Belediyespor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2024 16:00 | Genclerbirligi | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2024 16:00 | Ankaragucu | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2024 17:00 | Yeni Malatyaspor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-10-2024 13:00 | Ankaragucu | ![]() ![]() | Adanaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Conference League runner up | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |
Euro Under-21 runner-up | 1 | 13 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |