STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Universitario De Deportes U20 | Universitario de Deportes II | - | Ký hợp đồng |
30-04-2018 | Universitario de Deportes II | San Luis de Quillota U21 | - | Ký hợp đồng |
24-09-2018 | San Luis de Quillota U21 | San Luis Quillota | - | Ký hợp đồng |
14-01-2019 | San Luis Quillota | Universitario De Deportes | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Universitario De Deportes | San Luis Quillota | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | San Luis Quillota | Universitario De Deportes | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Universitario De Deportes | FBC Melgar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 02-04-2025 22:00 | FBC Melgar | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 27-03-2025 20:30 | Ayacucho Futbol Club | ![]() ![]() | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 12-03-2025 22:00 | Cerro Porteno | ![]() ![]() | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-03-2025 23:00 | FBC Melgar | ![]() ![]() | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-02-2025 00:30 | Deportes Tolima | ![]() ![]() | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 14-02-2025 22:30 | Cusco FC | ![]() ![]() | FBC Melgar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-02-2025 18:00 | FBC Melgar | ![]() ![]() | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 27-10-2024 23:00 | Universitario De Deportes | ![]() ![]() | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 24-10-2024 01:30 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 20-10-2024 00:30 | Universitario De Deportes | ![]() ![]() | AD Tarma | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Peruvian champion | 1 | 22/23 |