STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | San Diego Surf | Real Salt Lake Academy | - | Ký hợp đồng |
31-07-2014 | Real Salt Lake Academy | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2015 | Stanford Cardinal (Stanford University) | PSA Elite | - | Cho thuê |
31-07-2015 | PSA Elite | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2016 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Burlingame Dragons FC | - | Cho thuê |
31-07-2016 | Burlingame Dragons FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2017 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Burlingame Dragons FC | - | Cho thuê |
31-07-2017 | Burlingame Dragons FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | - | Kết thúc cho thuê |
04-01-2018 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Real Salt Lake | - | Ký hợp đồng |
10-01-2021 | Real Salt Lake | Los Angeles FC | 0.455M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2021 | Los Angeles FC | Houston Dynamo | 0.682M € | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2024 | Houston Dynamo | FC Cincinnati | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 18:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 02:30 | Tigres UANL | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 04-03-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | CD Motagua | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 03:00 | CD Motagua | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
US Open Cup Winner | 1 | 22/23 |