STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Liverpool U18 | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2011 | Liverpool U18 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Liverpool U23 | FK Zeljeznicar | - | Cho thuê |
29-06-2014 | FK Zeljeznicar | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Liverpool U23 | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
26-08-2018 | Dinamo Zagreb | Fehérvár FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
03-10-2020 | Fehérvár FC | Kasimpasa | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Kasimpasa | Fehérvár FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2022 | Fehérvár FC | Free player | - | Giải phóng |
09-02-2023 | Free player | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
08-08-2023 | FK Zeljeznicar | FK Shkupi | - | Ký hợp đồng |
29-02-2024 | FK Shkupi | FK Zalgiris Vilnius | - | Ký hợp đồng |
23-01-2025 | FK Zalgiris Vilnius | Lisen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | FK Zalgiris Vilnius | ![]() ![]() | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 17:00 | Vaasa VPS | ![]() ![]() | FK Zalgiris Vilnius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 10-12-2023 12:00 | AP Brera | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 29-11-2023 12:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 24-09-2023 13:00 | Voska Sport | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 16-09-2023 13:00 | FK Shkupi | ![]() ![]() | AP Brera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 02-09-2023 14:00 | Shkendija Tetovo | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 20-08-2023 15:00 | FK Shkupi | ![]() ![]() | Sileks | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 13-08-2023 15:00 | FC Vardar Skopje | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 27-04-2023 16:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | FK Zeljeznicar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Lithuanian champion | 1 | 24 |
Hungarian cup winner | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 1 | 18/19 |
Croatian cup winner | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
Croatian champion | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
Champions League participant | 2 | 16/17 15/16 |
Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 12/13 |