STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | - | Ký hợp đồng |
03-11-2017 | Crewe Alexandra | Witton Albion | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Witton Albion | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
24-08-2018 | Crewe Alexandra | Altrincham | - | Cho thuê |
27-11-2018 | Altrincham | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Crewe Alexandra | Blackpool | - | Cho thuê |
10-01-2022 | Blackpool | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2022 | Crewe Alexandra | Blackpool | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
06-08-2022 | Blackpool | Portsmouth | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Portsmouth | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Blackpool | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Oxford United | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Wigan Athletic | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 15:00 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Crawley Town | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu