STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-08-2016 | W Connection | Toronto FC II | - | Cho thuê |
29-11-2016 | Toronto FC II | W Connection | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | W Connection | Memphis 901 | - | Cho thuê |
29-11-2020 | Memphis 901 | W Connection | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2021 | W Connection | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Ký hợp đồng |
18-12-2022 | Colorado Springs Switchbacks FC | Hartford Athletic | - | Ký hợp đồng |
23-01-2025 | Hartford Athletic | North Carolina | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | North Carolina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-10-2024 02:00 | Orange County Blues FC | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2024 22:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-10-2024 23:00 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-09-2024 23:00 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | Oakland Roots | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 10-09-2024 23:00 | Trinidad Tobago | ![]() ![]() | French Guiana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-08-2024 23:00 | Detroit City | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 24-08-2024 23:00 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-08-2024 23:30 | Rhode Island | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-08-2024 23:30 | Birmingham Legion | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 2 | 23 21 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 15/16 |