STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2019 | America Mineiro (w) | Cruzeiro (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
30-12-2021 | Cruzeiro (w) | Internacional (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | Internacional (w) | SC Corinthians Paulista (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 01-12-2024 08:35 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-11-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 29-10-2024 22:00 | Brazil Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 26-10-2024 21:30 | Brazil Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 19-10-2024 20:00 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 15-10-2024 20:00 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Boca Juniors (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 12-10-2024 20:00 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Olimpia Asuncion (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 09-10-2024 20:30 | Club Libertad (W) | ![]() ![]() | SC Corinthians Paulista (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 06-10-2024 20:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | ADIFFEM (W) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 03-10-2024 21:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Boca Juniors (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Supercopa Feminino winner | 1 | 23 |
Brasileiro Women runner-up | 1 | 22 |
CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 22 |
Gaúcho Women runner-up | 1 | 22 |
Brasil Ladies Cup runner-up | 1 | 22 |
Mineiro Women runner-up | 2 | 21 20 |