STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Boldklubben Frem U19 | FC Roskilde U19 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2016 | FC Roskilde U19 | Bronshoj | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Bronshoj | Jaegersborg BK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Jaegersborg BK | Avedöre IF | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Avedöre IF | Greve Fodbold | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Greve Fodbold | Free player | - | Giải phóng |
31-08-2020 | Free player | Roskilde KFUM | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Roskilde KFUM | AB Tarnby | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AB Tarnby | Slagelse BI | - | Ký hợp đồng |
28-07-2022 | Slagelse BI | Ariana | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Ariana | Free player | - | Giải phóng |
31-07-2024 | Free player | Torns IF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu