STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Offenburger FV Youth | SC Freiburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | SC Freiburg Youth | Karlsruher SC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | - | Ký hợp đồng |
25-01-2021 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Karlsruher SC | FC Augsburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | 0.15M € | Cho thuê |
29-06-2025 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-03-2025 19:30 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-03-2025 17:30 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 12:00 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2025 17:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 12:00 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2025 19:30 | Hertha Berlin | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-09-2024 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 18-08-2024 11:00 | FC Viktoria 1889 Berlin | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 18-05-2024 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu