STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | TSG Nattheim Jugend | VfB Stuttgart Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | VfB Stuttgart | SSV Ulm 1846 | 0.1M € | Cho thuê |
30-12-2024 | SSV Ulm 1846 | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-03-2025 17:30 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-03-2025 18:00 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-03-2025 18:30 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-02-2025 12:30 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Energie Cottbus | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2025 13:00 | FC Ingolstadt | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-02-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2025 13:00 | SV Wehen Wiesbaden | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2025 13:00 | TSV 1860 München | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-01-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 23/24 |
Fritz Walter Silver medalist | 1 | 23 |
Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 21/22 |
German Under-19 cup winner | 1 | 21/22 |