STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-01-2022 | AS Dakar Sacré-Cœur | Standard Liege II | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2022 | Standard Liege II | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
05-09-2023 | Lyonnais II | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | RWD Molenbeek | Pau FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2025 19:00 | Martigues | ![]() ![]() | Pau FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-03-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-02-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Grenoble | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 22-02-2025 13:00 | Caen | ![]() ![]() | Pau FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-02-2025 19:00 | Paris FC | ![]() ![]() | Pau FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-01-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2025 19:00 | Bastia | ![]() ![]() | Pau FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2025 19:00 | Red Star FC 93 | ![]() ![]() | Pau FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-01-2025 19:00 | Pau FC | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu