STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Hammarby IF U17 | Djurgårdens IF U17 | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Djurgårdens IF U17 | Djurgardens (w) U19 | - | Ký hợp đồng |
28-10-2021 | Djurgardens (w) U19 | Haninge | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Haninge | Djurgardens (w) U19 | - | Kết thúc cho thuê |
09-02-2022 | Djurgardens (w) U19 | Sandvikens IF | - | Ký hợp đồng |
07-01-2023 | Sandvikens IF | Landskrona BoIS | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 24-11-2024 14:00 | IFK Varnamo | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 21-11-2024 18:50 | Landskrona BoIS | ![]() ![]() | IFK Varnamo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 17-02-2024 12:00 | Brommapojkarna | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 28-10-2023 11:00 | Gefle IF | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 22-10-2023 11:00 | Landskrona BoIS | ![]() ![]() | Vasteras SK FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 08-10-2023 11:00 | AFC Eskilstuna | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 18-09-2023 17:00 | Jonkopings Sodra IF | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 02-09-2023 11:00 | Landskrona BoIS | ![]() ![]() | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 29-08-2023 17:00 | Helsingborg | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 16:00 | FC Trollhattan | ![]() ![]() | Landskrona BoIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu