STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
30-08-2010 | KAS Eupen | Royal Union Tubize-Braine | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Royal Union Tubize-Braine | KAS Eupen | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | KAS Eupen | Stade Vervietois | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Stade Vervietois | RFCB Sprimont | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | RFCB Sprimont | Patro Eisden | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Patro Eisden | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Royal Antwerp | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | SK Beveren | Free player | - | Giải phóng |
14-09-2019 | Free player | RFC de Liege | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 04-10-2024 18:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 29-09-2024 11:30 | RFC Seraing | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-09-2024 11:30 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 14-09-2024 18:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | Anderlecht II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 31-08-2024 18:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 25-08-2024 17:15 | Genk U23 | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 18-08-2024 14:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-04-2024 18:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 07-04-2024 17:15 | Francs Borains | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu