STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Own Youth | Górnik Nowe Miasto Wałbrzych | - | Ký hợp đồng |
29-06-2022 | Lechia Gdansk II | Górnik Nowe Miasto Wałbrzych | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2022 | Górnik Nowe Miasto Wałbrzych | Stal Rzeszow II | - | Cho thuê |
07-09-2022 | Stal Rzeszow II | Stal Rzeszow | - | Ký hợp đồng |
23-02-2023 | Stal Rzeszow | Górnik Nowe Miasto Wałbrzych | - | Kết thúc cho thuê |
24-02-2023 | Górnik Nowe Miasto Wałbrzych | Stal Rzeszow | - | Ký hợp đồng |
01-03-2023 | Stal Rzeszow | Wisloka Debica | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Wisloka Debica | Stal Rzeszow | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu