STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | IF Limhamn Bunkeflo U17 | IF Limhamn Bunkeflo | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | - | Ký hợp đồng |
31-05-2020 | Clemson Tigers (Clemson University) | IF Limhamn Bunkeflo | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | - | Ký hợp đồng |
31-05-2021 | Clemson Tigers (Clemson University) | IF Limhamn Bunkeflo | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | IF Limhamn Bunkeflo | Clemson Tigers (Clemson University) | - | Ký hợp đồng |
12-04-2023 | San Jose Earthquakes | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Cho thuê |
15-09-2023 | Colorado Springs Switchbacks FC | San Jose Earthquakes | - | Kết thúc cho thuê |
06-02-2024 | San Jose Earthquakes | IK Brage | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | IK Brage | GAIS | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-03-2025 17:10 | GAIS | ![]() ![]() | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 24-09-2023 21:00 | San Jose Earthquakes Reserve | ![]() ![]() | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-09-2023 01:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-09-2023 01:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-08-2023 02:00 | Monterey Bay FC | ![]() ![]() | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-08-2023 02:05 | Oakland Roots | ![]() ![]() | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-08-2023 01:10 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-08-2023 01:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-07-2023 22:00 | San Diego Loyalty | ![]() ![]() | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-07-2023 02:40 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu