STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Sporting Sub-15 | Sporting U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
24-08-2022 | Sporting U17 | Udinese Primavera | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
24-08-2022 | Sporting CP U17 | Udinese U20 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Udinese Primavera | Udinese | - | Ký hợp đồng |
30-04-2023 | Udinese U20 | Udinese | - | Ký hợp đồng |
23-01-2024 | Udinese | Volendam | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Volendam | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2024 | Udinese | Vizela | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Vizela | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-05-2024 12:30 | FC Twente Enschede | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-05-2024 12:30 | Volendam | ![]() ![]() | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 28-04-2024 12:30 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-04-2024 18:00 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-04-2024 16:45 | Volendam | ![]() ![]() | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-03-2024 14:45 | Almere City FC | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-03-2024 11:15 | Volendam | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-03-2024 13:30 | PEC Zwolle | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-03-2024 19:00 | Volendam | ![]() ![]() | NEC Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-02-2024 13:30 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro Under-17 participant | 1 | 22 |