STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-01-2013 | US Lormont | Bordeaux B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Bordeaux B | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
12-07-2016 | Bordeaux | Anzhi Makhachkala | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Anzhi Makhachkala | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2017 | Bordeaux | APOEL Nicosia | - | Cho thuê |
29-06-2017 | APOEL Nicosia | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Bordeaux | Dijon | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Dijon | Al-Ettifaq FC | - | Ký hợp đồng |
30-09-2020 | Al-Ettifaq FC | Free player | - | Giải phóng |
31-01-2021 | Free player | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | RWD Molenbeek | Free player | - | Giải phóng |
30-09-2021 | Free player | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | US Orléans | Free player | - | Giải phóng |
29-09-2022 | Free player | PAE Chania | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | PAE Chania | Free player | - | Giải phóng |
29-09-2023 | Free player | Doxa Katokopias | - | Ký hợp đồng |
26-02-2024 | Doxa Katokopias | KI Klaksvik | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | KI Klaksvik | Free player | - | Giải phóng |
04-09-2024 | Free player | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 22-12-2024 13:45 | Bordeaux | ![]() ![]() | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-11-2024 19:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Gabon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-11-2024 13:00 | Lesotho | ![]() ![]() | Central African Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-10-2024 19:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 12-10-2024 19:00 | Morocco | ![]() ![]() | Central African Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 16:00 | HJK Helsinki | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 18:45 | KI Klaksvik | ![]() ![]() | HJK Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cyprian champion | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 2 | 16/17 15/16 |