STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Molde FK Youth | Molde FK II | - | Ký hợp đồng |
27-08-2015 | Molde FK II | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | Ký hợp đồng |
03-04-2017 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Free player | - | Giải phóng |
17-05-2017 | Free player | Hodd | - | Ký hợp đồng |
12-02-2019 | Hodd | Ostersunds FK | - | Ký hợp đồng |
06-02-2022 | Ostersunds FK | Molde | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Molde | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 20:00 | Shamrock Rovers | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 17:45 | Molde | ![]() ![]() | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-11-2024 16:00 | Molde | ![]() ![]() | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 10-11-2024 16:00 | Sarpsborg 08 | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-11-2024 16:00 | Molde | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-10-2024 16:00 | Haugesund | ![]() ![]() | Molde | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-10-2024 14:00 | Molde | ![]() ![]() | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 28-09-2024 12:00 | Molde | ![]() ![]() | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-09-2024 17:00 | KFUM Oslo | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Norwegian cup winner | 3 | 23 21 14 |
Norwegian champion | 2 | 22 14 |