STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Hungary (w) | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 17:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 16:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-02-2024 14:30 | Iceland (w) | ![]() ![]() | Serbia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 23-02-2024 15:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 18-10-2023 16:00 | FC Rosengard (w) | ![]() ![]() | ZFK Spartak Subotica (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-10-2023 13:00 | ZFK Spartak Subotica (w) | ![]() ![]() | FC Rosengard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 09-09-2023 14:00 | KuPs (w) | ![]() ![]() | ZFK Spartak Subotica (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu