STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-11-2017 | Ipswich U18 | Bury Town | - | Cho thuê |
31-01-2018 | Bury Town | Ipswich U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | - | Ký hợp đồng |
10-08-2019 | Ipswich U21 | Concord Rangers | - | Cho thuê |
30-09-2019 | Concord Rangers | Ipswich U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Ipswich U21 | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Ipswich Town | Ayr United | - | Cho thuê |
21-03-2021 | Ayr United | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2021 | Ipswich Town | King's Lynn Town | - | Cho thuê |
30-05-2022 | King's Lynn Town | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Ipswich Town | Torquay United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Torquay United | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Yeovil Town | ![]() ![]() | York City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 11-03-2025 19:45 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Halifax Town | ![]() ![]() | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Barnet | ![]() ![]() | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 01-03-2025 15:00 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Maidenhead United | ![]() ![]() | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-02-2025 19:45 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Wealdstone FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Rochdale | ![]() ![]() | Yeovil Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 17-01-2025 19:30 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu