STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-07-2012 | SpVgg Unterhaching U19 | BC Aichach | Free | Ký hợp đồng |
30-01-2014 | BC Aichach | TSV 1860 Munchen (Youth) | Free | Ký hợp đồng |
08-07-2015 | TSV 1860 Munchen (Youth) | Rot-Weiss Essen | - | Ký hợp đồng |
01-07-2017 | Rot-Weiss Essen | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2017 | Rot-Weiss Essen | FC Pipinsried | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Pipinsried | Te Cu Kukuh Atta Seip | Free | Ký hợp đồng |
03-09-2020 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SC Verl | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | SC Verl | 1. FC Saarbrücken | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 05-04-2025 12:00 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-03-2025 13:00 | Hansa Rostock | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-03-2025 18:00 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-03-2025 18:00 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 13:00 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | Energie Cottbus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 28-02-2025 18:00 | FC Viktoria Köln | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-02-2025 15:30 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-02-2025 12:30 | Unterhaching | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-02-2025 13:00 | 1. FC Saarbrücken | ![]() ![]() | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2025 13:00 | FC Ingolstadt | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Landespokal Saarland Winner | 1 | 23/24 |
Best assist provider | 1 | 20/21 |
Landespokal Niederrhein Winner | 1 | 15/16 |