STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-03-2007 | FC Trofaiach Youth | ASV Pöttsching Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | ASV Pöttsching Youth | SV Mattersburg Youth (-2020) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | SV Mattersburg Youth (-2020) | AKA Burgenland U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | - | Ký hợp đồng |
17-08-2016 | SV Mattersburg Amateure | Sportverein Schattendorf | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Sportverein Schattendorf | ASV Drassburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | ASV Drassburg | SV Stegersbach | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SV Stegersbach | Traiskirchen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Traiskirchen | Neusiedl | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Neusiedl | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Neusiedl | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu