STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Huachipato U21 | Huachipato | - | Ký hợp đồng |
06-07-2015 | Huachipato | Colo Colo | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2016 | Colo Colo | Cruz Azul | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Pumas U.N.A.M. | Cruz Azul | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | Pumas U.N.A.M. | Mazatlan FC | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Mazatlan FC | Pumas U.N.A.M. | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Pumas U.N.A.M. | Mazatlan FC | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Mazatlan FC | Pumas U.N.A.M. | - | Kết thúc cho thuê |
02-03-2021 | Pumas U.N.A.M. | Colo Colo | - | Ký hợp đồng |
29-07-2021 | Colo Colo | Altay Spor Kulubu | 0.168M € | Chuyển nhượng tự do |
06-07-2022 | Altay Spor Kulubu | DC United | 0.273M € | Chuyển nhượng tự do |
09-02-2025 | DC United | Nublense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 22-03-2025 23:00 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 08-03-2025 21:00 | Nublense | ![]() ![]() | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 26-02-2025 22:00 | Nublense | ![]() ![]() | Boston River | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 22-02-2025 23:30 | Nublense | ![]() ![]() | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-02-2025 22:00 | Boston River | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 23:30 | Universidad de Chile | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | DC United | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | DC United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean Cup Winner | 2 | 20/21 15/16 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
Chilean champion | 2 | 16 12 |