STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Degerfors IF Jugend | Degerfors IF U17 | - | Ký hợp đồng |
07-05-2018 | Degerfors IF U19 | Degerfors IF | - | Ký hợp đồng |
03-09-2020 | Degerfors IF | Orebro Syrianska IF | - | Cho thuê |
29-11-2020 | Orebro Syrianska IF | Degerfors IF | - | Kết thúc cho thuê |
04-02-2021 | Degerfors IF | Åtvidabergs FF | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Åtvidabergs FF | Degerfors IF | - | Kết thúc cho thuê |
07-03-2022 | Degerfors IF | Notodden FK | - | Ký hợp đồng |
24-07-2022 | Notodden FK | Åtvidabergs FF | - | Ký hợp đồng |
12-01-2023 | Åtvidabergs FF | FC Trollhattan | - | Ký hợp đồng |
12-07-2023 | FC Trollhattan | Åtvidabergs FF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 22-10-2023 14:00 | Åtvidabergs FF | ![]() ![]() | Ljungskile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 14-10-2023 13:00 | Ahlafors IF | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:00 | Åtvidabergs FF | ![]() ![]() | BK Olympic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 14:00 | Lunds BK | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 23-09-2023 14:00 | Åtvidabergs FF | ![]() ![]() | FC Trollhattan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 17-09-2023 14:00 | Oskarshamns AIK | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 09-09-2023 14:00 | Åtvidabergs FF | ![]() ![]() | Falkenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 19-08-2023 14:00 | Torns IF | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 26-06-2023 17:00 | FC Trollhattan | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 13-06-2023 17:00 | Ahlafors IF | ![]() ![]() | FC Trollhattan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu