STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | FK Hajduk Belgrad | FK Zvezdara | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FK Zvezdara | FK Hajduk Belgrad | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FK Hajduk Belgrad | FK Zvezdara | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FK Zvezdara | FK Hajduk Belgrad | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | FK Hajduk Belgrad | FK Zvezdara | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FK Zvezdara | FK Lokomotiva Belgrad | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | FK Lokomotiva Belgrad | FK Bezanija | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FK Bezanija | FK Sloga 33 | - | Ký hợp đồng |
12-07-2016 | FK Sloga 33 | Indjija | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Indjija | Radnik Surdulica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Radnik Surdulica | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
24-08-2021 | Sabah Baku | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Teuta Durres | Radnicki 1923 Kragujevac | - | Ký hợp đồng |
30-07-2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | Navbahor Namangan | - | Ký hợp đồng |
20-01-2025 | Navbahor Namangan | Al Khaldiya | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-02-2025 14:00 | Tractor S.C. | ![]() ![]() | Al Khaldiya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2025 14:00 | Al Khaldiya | ![]() ![]() | Tractor S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 22-02-2024 16:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Navbahor Namangan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 15-02-2024 14:00 | Navbahor Namangan | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 28-11-2023 16:00 | Navbahor Namangan | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Champions League | 06-11-2023 14:08 | Nassaji Mazandaran | ![]() ![]() | Navbahor Namangan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Champions League | 23-10-2023 16:00 | Navbahor Namangan | ![]() ![]() | Nassaji Mazandaran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 03-10-2023 14:00 | Navbahor Namangan | ![]() ![]() | Mumbai City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 18-09-2023 18:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Navbahor Namangan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Champions League | 22-08-2023 15:30 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Navbahor Namangan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Albanian Super Cup winner | 1 | 21/22 |