STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Cádiz CF Youth | Balón de Cádiz Youth (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Balón de Cádiz Youth (- 2023) | FC Villarreal Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Villarreal Youth | CD Roda U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Villarreal U19 | FC Villarreal C | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | FC Villarreal C | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Villarreal B | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
17-08-2021 | Villarreal CF | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
29-06-2022 | RCD Mallorca | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Villarreal CF | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Villarreal B | Burgos CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2025 13:00 | Eldense | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-03-2025 19:30 | Burgos CF | ![]() ![]() | Almeria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2025 15:15 | FC Cartagena | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-03-2025 03:30 | Burgos CF | ![]() ![]() | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-03-2025 19:00 | Racing de Ferrol | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-03-2025 15:15 | Castellon | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2025 15:15 | Burgos CF | ![]() ![]() | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2025 15:15 | Burgos CF | ![]() ![]() | Racing Santander | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2025 15:15 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-01-2025 13:00 | Burgos CF | ![]() ![]() | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Europa League Winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |