STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Sogndal IL Youth | Sogndal IL II | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Sogndal IL II | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | Sogndal | Molde | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2023 | Molde | AFC Ajax | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
27-01-2025 | AFC Ajax | Cardiff City | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Cardiff City | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Cardiff City | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-02-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Cardiff City | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Norwegian cup winner | 2 | 23 21 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Norwegian champion | 1 | 22 |